fermentation alcohol
Danh từ:
- Chất gây say trong đồ uống lên men và chưng cất: "fermentation alcohol" (cồn lên men) là một chất hóa học, cụ thể là ethanol, được tạo ra thông qua quá trình lên men. Chất này được sử dụng ở dạng nguyên chất hoặc biến tính làm dung môi, trong thuốc men, nước hoa, dung dịch tẩy rửa, nhiên liệu tên lửa, và được đề xuất làm phụ gia sạch, tái tạo cho xăng.
- (Cồn lên men là chất gây say trong bia và rượu vang.)
- (Các nhà khoa học đề xuất sử dụng cồn lên men làm phụ gia sạch cho xăng.)
- (Cồn lên men biến tính thường được dùng trong dung dịch tẩy rửa.)
"Fermentation alcohol" trong bối cảnh nhiên liệu sinh học: Đề cập đến ethanol sản xuất từ sinh khối (như ngô, mía) để thay thế nhiên liệu hóa thạch.
- Brazil has successfully blended fermentation alcohol with gasoline to reduce emissions. (Brazil đã pha trộn thành công cồn lên men với xăng để giảm khí thải.)
"Fermentation alcohol" trong y học: Được dùng làm chất sát trùng hoặc dung môi trong dược phẩm.
- Medical-grade fermentation alcohol is used to sterilize surgical instruments. (Cồn lên men cấp y tế được dùng để khử trùng dụng cụ phẫu thuật.)
Ethanol (danh từ): tên hóa học của cồn lên men.
- Ethanol is the primary component of fermentation alcohol. (Ethanol là thành phần chính của cồn lên men.)
Alcohol fermentation (danh từ): quá trình lên men tạo ra cồn.
- Alcohol fermentation converts sugars into fermentation alcohol and carbon dioxide. (Lên men cồn chuyển đổi đường thành cồn lên men và khí carbon dioxide.)
- Ethyl alcohol: rượu etylic, tên gọi khác của ethanol.
- Grain alcohol: cồn ngũ cốc, thường chỉ ethanol sản xuất từ ngũ cốc.
- Denatured fermentation alcohol: cồn lên men biến tính (thêm chất phụ gia để không thể uống được).
- Denatured fermentation alcohol is used in industrial cleaning products. (Cồn lên men biến tính được dùng trong các sản phẩm tẩy rửa công nghiệp.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho cụm từ "fermentation alcohol".